chữa thẹn
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động nói năng, cư xử nhằm làm giảm bớt hoặc che giấu sự xấu hổ, ngượng ngùng của bản thân sau một sự việc nào đó. Hành động này thường diễn ra ngay sau khi người nói cảm thấy bản thân đã có biểu hiện sai lầm, thiếu sót, hoặc thua kém, và muốn cứu vãn thể diện.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Thua trận đấu, anh ta cười lớn và nói đùa vài câu để chữa thẹn.
- Cô ấy trả lời sai câu hỏi, liền vội vàng đưa ra một lý do chữa thẹn.
- Nhận ra mình hiểu nhầm, ông ấy gật gù làm bộ như đang suy nghĩ để chữa thẹn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cười chữa thẹn": Mỉm cười hoặc cười lớn một cách gượng gạo nhằm xoa dịu sự ngượng ngùng, lấp liếm sự xấu hổ.
- Nghe mọi người phát hiện lỗi sai của mình, anh ấy chỉ biết cười chữa thẹn.
- "Nói vài câu chữa thẹn": Nói ra một vài lời, thường là biện minh hoặc đánh trống lảng, để giảm bớt cảm giác xấu hổ.
- Sau khi từ chối lời mời vì một lý do không thuyết phục, cô ấy vội nói vài câu chữa thẹn về bận công việc.
Biến thể và từ gần giống
- Chữa lỗi (động từ): Sửa chữa một sai sót, khuyết điểm. (Khác với "chữa thẹn" vì tập trung vào hành động sửa sai thực tế hơn là cảm xúc xấu hổ).
- Biện minh (động từ): Đưa ra lý lẽ để bào chữa cho hành động hoặc ý kiến của mình. (Có thể mang mục đích "chữa thẹn", nhưng phạm vi rộng hơn và trang trọng hơn).
- Che giấu (động từ): Giấu giếm, không để lộ ra. (Có thể dùng cho sự thật, cảm xúc, trong đó có sự xấu hổ).
Từ đồng nghĩa
- Cứu vãn thể diện: Hành động nhằm lấy lại sự tôn trọng hoặc danh dự đã bị suy giảm.
- Lấp liếm (sự xấu hổ): Dùng hành động, lời nói khác để làm cho người khác không chú ý đến sự xấu hổ của mình.
Thành ngữ liên quan
- "Chữa ngượng": Cách nói khác, có nghĩa tương tự "chữa thẹn", dùng trong tình huống nhẹ nhàng hơn.
- Thấy mọi người nhìn mình chằm chằm, nó vội bịt miệng chữa ngượng.
- "Lấy thẹn": Cảm thấy xấu hổ (đây là trạng thái dẫn đến hành động "chữa thẹn").
- Làm hỏng việc, nó lấy thẹn không dám gặp ai.